Bàn đông lạnh (3132)
Tủ đông (2957)
Tủ mát (2728)
Lò nướng (1960)
Tủ trưng bày bánh (1648)
Lò nướng bánh (1464)
Máy rửa bát (1377)
Máy tiện CNC (1362)
Máy tiện vạn năng (1264)
Máy phát điện khác (1166)
Máy chà sàn (1153)
Máy làm đá khác (1125)
Máy trộn bột (1091)
Thiết bị bếp Âu (1035)
Máy làm kem (1010)
Sản phẩm HOT
0
Động cơCUMMINSDung tích xilanh (Lít)3.9Đầu phátSTAMFORDCông suất (kVA)30KVAHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyHệ thống kích từAVRHệ thống truyền độngĐồng trụcTrọng lượng (kg)900Kích thước (mm ...
Bảo hành : 12 tháng
Engine Model: Máy Phát Ðiện Cummins 35kvaStandby Power KVA: 33 Standby Power KW: 33Prime Power KVA: 30Prime Power KW: 24 Engine Model: 4B3.9-G2 ...
Engine Model: Máy Phát Ðiện Cummins 55kvaStandby Power KVA: 55Standby Power KW: 55Prime Power KVA: 50Prime Power KW: 40Engine Model: 4BTA3.9-G2 ...
Engine Model: Máy Phát Điện Cummins 125kvaStandby Power KVA: 135Standby Power KW: 135Prime Power KVA: 120Prime Power KW: 96Engine Model: 6BTA5.9-G2 ...
Engine Model: Máy Phát Điện Cummins 150kvaStandby Power KVA: 150Standby Power KW: 145Prime Power KVA: 120Prime Power KW: 96Engine Model: 6BTA5.9-G2 ...
- Model : SCM22 - Oputut Power (kP): 0.37 - Oputut Power (HP): 0.5 - Max.head (m): 16 - Max. flow (L/min):75 - Max.suct (m): 8 - Outlet/Inlet (inch): 1” x 1” ...
- Model : SCM42 - Oputut Power (kP): 0.55 - Oputut Power (HP): 0.75 - Max.head (m): 25 - Max. flow (L/min):90 - Max.suct (m): 8 - Outlet/Inlet (inch): 1” x 1” ...
- Model : SCM60 - Oputut Power (kP): 0.75 - Oputut Power (HP): 1.0 - Max.head (m): 30 - Max. flow (L/min):100 - Max.suct (m): 8 - Outlet/Inlet (inch): 1” x 1” ...
Specifications EX520 Display counts 6000 Basic Accuracy 0.09% DC Voltage 0.1mV to 1000V AC Voltage 1mV to 1000V DC/AC Current 0.1µA to 20A Resistance 0.1Ω to 60MΩ Capacitance 0.01nF to 1000µF Frequency (electrical) 0.01 to 400Hz Frequency (electronic ...
3280000
- Model : SCM76 - Oputut Power (kP): 0.75 - Oputut Power (HP): 1.0 - Max.head (m): 30 - Max. flow (L/min):100 - Max.suct (m): 8 - Outlet/Inlet (inch): 1” x 1” ...
- Model : 1DK-X15 - Oputut Power (kP): 0.37 - Oputut Power (HP): 0.5 - Max.head (m): 16 - Max. flow (L/min):105 - Max.suct (m): 8 - Outlet/Inlet (inch): 1” x 1” ...
- Model : 1DK-15 - Oputut Power (kP): 0.37 - Oputut Power (HP): 0.5 - Max.head (m): 15 - Max. flow (L/min):105 - Max.suct (m): 8 - Outlet/Inlet (inch): 1” x 1” ...
Máy bơm ly tâm 1DK20 ...
Đúng RMS DMM với 11 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,06% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, nhiệt độ, Chu kỳ, Diode / liên tục Dual độ nhạy tần số chức năng (điện / điện tử) 1000V đầu vào bảo vệ trên tất cả các chức năng 20A tối ...
3800000
Máy bơm ly tâm 1.5DK-20 ...
DCV: 500m/5/50/500/1000V - ACV: 500m/5/50/500/1000V - DCA: 500µ/5000µ/50m/500m/5/10A - ACA: 500µ/5000µ/50m/500m/5/10A - Điện trở: 500/5k/50k/500k/5M/50MΩ - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/500µ/9999µF - Tần số: 10Hz~200kHz - Cầu chì: Ø6.3x32mm (500V/12.5A) ...
6127000
Máy bơm ly tâm 1.5DK-X20 ...
Máy bơm chìm sâu 4SJ4/12 ...
- Hiện thị LCD - Thời gian lấy mẫu : 2.5times/s - Đo điện áp DCV : 420mV ~ 500V / ±0.7 % - Đo điện áp ACV: 4.2V ~ 500V / ±2.3 % - Đo điện trở Ω : 420Ω ~ 42MΩ / ±2.0 % - Kiểm tra thông mạch (420Ω), Diode. - Tự động tắt nguồn - Nhiệt độ vận hành : 0 ...
1050000
Điện áp DC 419.9mV đến 600V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 1,3% rdg. ± 4dgt. AC điện áp 50 đến 500Hz 4.199V đến 600V, 4ranges, cơ bản chính xác: ± 2.3% rdg. ± 8dgt. (Trung bình sửa chữa) Sức đề kháng 419.9Ω 41.99MΩ, 6ranges, cơ bản chính xác: ± 2.0% ...
1200000
Máy bơm chìm sâu 4SJ6/14 ...
DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg. ±5 dgt.ACV (True RMS): 6.000 V đến 600.0 V±1.0 % rdg. ±3 dgtTụ điện: 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.Tần số ACV: 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg. ±2 dgt.Kiểm tra diode, liên tụcDò điện áp : 80 V đến 600 ...
2200000
Máy bơm chìm sâu 4SP5/12 ...
DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg ±5 dgt.ACV (true RMS): 6.000 V đến 600.0 V /±1.0 % rdg ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.9 % rdg ±5 dgt.Tụ điện C: 1.000 μF đến 10.00 mF /±1.9 % rdg ±5 dgt.Tần số: 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg ±2 dgt.KT ...
2480000
Hãng sản xuất HikariLoại máy 2 kimTốc độ không tải (vòng/phút) 3500Độ cao chân vịt (mm) 16Thông số kĩ thuật: Loại máy Máy may 2 kim cố định điện tử Loại kim DPx5 Số lượng kim 2 Số lượng móc 0 Số lượng ống chỉ 3 Khoảng cách kim 6.4 ...
35200000
DCV: 600.0 mV đến 1000 V /±0.5 % rdg ±5 dgt.ACV (true RMS): 6.000 V đến 1000 V /±0.9 % rdg ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg ±5 dgt.Dò điện : 80 V đến 600 V ACTụ điện: 1.000 μF đến 10.00 mF /±1.9 % rdg ±5 dgt.Tần số AC V, AC A: 5 Hz ...
3700000
Máy bơm chìm sâu 6SP46/5 ...
Dải đo dòng DC 3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±0,5 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC 3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±2,0 % rdg. ±8 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC) 50 đến 500 ...
4200000
Máy bơm chìm sâu 4SJ3-9 ...
DCV: 600.0 mV đến 1000 VCấp chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt.ACV (true RMS): 6.000 V đến 1000 VCấp chính xác: ±0.9 % rdg. ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω to 60.00 MΩCấp chính xác: ±0.7 % rdg. ±5 dgt.Dòng điện DC: 60.00 μA đến 60.00 mACấp chính xác: ±0.8 % rdg. ...
4290000
DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.ACV(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgtDC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgtĐiện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.DCA: 600.00 μA đến 600.00 mA ...
7800000
Dải đo điện áp DC 60.000 mV to 1000.0 V, 6 ranges, Basic accuracy: ±0.025 % rdg. ±2 dgt. Dải đo điện áp AC 45 to 65 Hz 60.000 mV to 1000.0 V, 6 ranges, Frequency characteristics: 20 Hz - 100 kHz Basic accuracy: ±0.2 % rdg. ±25 dgt. (True RMS, crest ...
8800000
Máy bơm chìm sâu 4SJ2/9 ...
Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :6 nF/60 nF/600 nF/6 uF/60 uF + Đo điện trở : 600/6 K/60 K/600 K/6 M Ω + ACV : 6 V /60 V/600 V + DCV : 6 V /60 V/600 V Kiểm tra diode, kiểm tra liên tục Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...
990000
- Data hold - Chức năng tự động tắt khi không sử dụng (15 phút). Thông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/500V - ACV: 4/40/400/500V - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Điện dung: 5n/50n/500n/5µ/50µ/200µF - Tần số: 9.999/99.99/999.9/9.99k/60kHz - ...
Máy bơm chìm sâu SC3 ...
Chị thị kim - DCV : 0.1/0.25/2.5/10/50/250/1000V +-5% - ACV : 10/50/250/750V +- 4% - Ω : 2k/20k/200k/2M/200MΩ +-5% - DCA : 50u/2.5m/25m/0.25A - C : 10uF - Nguồn : R6 (IEC) or UM-3 (1.5V)x2 Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...
920000
Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :40 nF/400 nF/4 uF/40 uF/100 uF + ACA : 10 A/400 mA/40 mA/4000 uA/400 uA + DCA : 10 A/400 mA/40 mA/4000 uA/400 uA + Đo điện trở : 400/4 K/40 K/400 K/4 M/40 M Ω + ACV : 4 V/40 V/400 V/600 V + DCV : 400.0 mV /4 V/40 V ...
1000000
Máy bơm chìm sâu 4QG1 ...
Chỉ thị số Giải đo : + DCA : 10A/600 mA/60 mA + ACA : 10A/600 mA/60 mA + Đo tụ điện :6 nF/60 nF/600 nF/6 uF/60 uF + Đo điện trở : 600/6 K/60 K/600 K/6 M Ω + ACV : 6 V /60 V/600 V + DCV : 6 V /60 V/600 V + Hz : 40 Hz to 1 KHz. Kiểm tra diode, kiểm ...
Thông số kỹ thuật CC5000-LPG Công suất trung bình (W) 4.600 Công suất tối đa (W) 4.800 Tần số (Hz) – Hiệu điện thế (V) – Dòng (A) 50 Hz – 220V – 8.3A Điều chỉnh điện áp Thiết bị tự động điều chỉnh điện áp (AVR) Công suất động cơ CC188F chạy bằng Gas ...
23700000
Máy bơm chìm sâu 4QG ...
Thông số kỹ thuật Điện áp tối đa giữa bất kỳ thiết bị đầu cuối và mặt đất trái đất 600 V Hiển thị 3 3/4-digits, số lượng 6000, cập nhật 4/sec Nhiệt độ hoạt động -10 ° C đến 50 ° C (14 ° F đến 122 ° F) Nhiệt độ lưu trữ -40 ° C đến 60 ° C (-22 ° F ...
3100000
Máy bơm chìm sâu 4SK150 ...
Máy bơm chìm sâu 4SK100 ...
Máy bơm tự mồi nước 1DBZ65 ...
Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 10A +-1.5% + DCA : 10A +-1.5% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-1% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.5% + Tần số : 900K Hz + Nhiệt độ : -200℃ ...
3847000
Máy bơm tự mồi nước 1DBZ35 ...
180000000
370000000